自動點唱機
tự động điểm xướng ki
Hán Việt: tự động điểm xướng ki · Pinyin: zì dòng diǎn chàng jī
Tổng quan
máy hát tự động
Nghĩa
Việt
- Cihui máy hát tự động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種經由付費操作,顧客便可經由按鈕使其播放所選歌曲的機器。常設於酒吧及咖啡廳等場所。
Eng
- CC-CEDICT jukebox|nickelodeon
- Cihui 自動點唱機 ìdòng diǎnchàngjī n. jukebox