自動繼電器 tự động kế điện khí Hán Việt: tự động kế điện khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí)Hán Việttự động kế điện khíCấu tạo自 + 動 + 繼 + 電 + 器 · tự + động + kế + điện + khí nghĩa thành phần: tự + động + kế + điện + khí