自動翼縫隙
tự động dực phùng khích
Hán Việt: tự động dực phùng khích
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 翼 (dực) + 縫 (phùng) + 隙 (khích)
Hán Việt: tự động dực phùng khích
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 翼 (dực) + 縫 (phùng) + 隙 (khích)