自動記錄器
tự động kí lục khí
Hán Việt: tự động kí lục khí
Tổng quan
(máy tính) dụng cụ vẽ đồ thị
Nghĩa
Việt
- Cihui (máy tính) dụng cụ vẽ đồ thị
Eng
- Cihui 自動記錄器 ìdòng jìlùqì n. automatic numbering machine
Hán Việt: tự động kí lục khí
(máy tính) dụng cụ vẽ đồ thị