自動記錄的

tự động kí lục đích

Hán Việt: tự động kí lục đích

Tổng quan

tự động ghi (máy) tự động ghi (máy)

Cấu tạo: (tự) + (động) + (kí) + (lục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự động ghi (máy) tự động ghi (máy)