自動起動順序
tự động khởi động thuận tự
Hán Việt: tự động khởi động thuận tự · Pinyin: zì dòng qǐ dòng shùn xù
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 起 (khởi) + 動 (động) + 順 (thuận) + 序 (tự)
Hán Việt: tự động khởi động thuận tự · Pinyin: zì dòng qǐ dòng shùn xù
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 起 (khởi) + 動 (động) + 順 (thuận) + 序 (tự)