自動適應的 tự động thích ứng đích Hán Việt: tự động thích ứng đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 的 (đích)Hán Việttự động thích ứng đíchCấu tạo自 + 動 + 適 + 應 + 的 · tự + động + thích + ứng + đích nghĩa thành phần: tự + động + thích + ứng + đích