自動飲水器 tự động ẩm thủy khí Hán Việt: tự động ẩm thủy khí Tổng quan vòi nước uống công cộng Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + 器 (khí)Hán Việttự động ẩm thủy khíCấu tạo自 + 動 + 飲 + 水 + 器 · tự + động + ẩm + thủy + khí nghĩa thành phần: tự + động + ẩm + thủy + khí Nghĩa ViệtCihui vòi nước uống công cộng