自助咖啡館 zì zhù kā fēi guǎn · tự trợ già phê quán Hán Việt: tự trợ già phê quán · Pinyin: zì zhù kā fēi guǎn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 助 (trợ) + 咖 (già) + 啡 (phê) + 館 (quán)Pinyinzì zhù kā fēi guǎnHán Việttự trợ già phê quánCấu tạo自 + 助 + 咖 + 啡 + 館 · tự + trợ + già + phê + quán nghĩa thành phần: tự + trợ + già + phê + quán