自助餐櫃檯 zì zhù cān guì tái · tự trợ xan quỹ thai Hán Việt: tự trợ xan quỹ thai · Pinyin: zì zhù cān guì tái Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 助 (trợ) + 餐 (xan) + 櫃 (quỹ) + 檯 (thai)Pinyinzì zhù cān guì táiHán Việttự trợ xan quỹ thaiCấu tạo自 + 助 + 餐 + 櫃 + 檯 · tự + trợ + xan + quỹ + thai nghĩa thành phần: tự + trợ + xan + quỹ + thai