自動人行道 zì dòng rén xíng dào · tự động nhân hành đạo Hán Việt: tự động nhân hành đạo · Pinyin: zì dòng rén xíng dào Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 人 (nhân) + 行 (hành) + 道 (đạo)Pinyinzì dòng rén xíng dàoHán Việttự động nhân hành đạoCấu tạo自 + 動 + 人 + 行 + 道 · tự + động + nhân + hành + đạo nghĩa thành phần: tự + động + nhân + hành + đạo