自動免疫法 tự động miễn dịch pháp Hán Việt: tự động miễn dịch pháp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 法 (pháp)Hán Việttự động miễn dịch phápCấu tạo自 + 動 + 免 + 疫 + 法 · tự + động + miễn + dịch + pháp nghĩa thành phần: tự + động + miễn + dịch + pháp Nghĩa EngCihui 自動免疫法 ìdòng miǎnyìfǎ n. active immunization