自動同步器 tự động đồng bộ khí Hán Việt: tự động đồng bộ khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 器 (khí)Hán Việttự động đồng bộ khíCấu tạo自 + 動 + 同 + 步 + 器 · tự + động + đồng + bộ + khí nghĩa thành phần: tự + động + đồng + bộ + khí