自動定標器 tự động định tiêu khí Hán Việt: tự động định tiêu khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 定 (định) + 標 (tiêu) + 器 (khí)Hán Việttự động định tiêu khíCấu tạo自 + 動 + 定 + 標 + 器 · tự + động + định + tiêu + khí nghĩa thành phần: tự + động + định + tiêu + khí