自動平路機 tự động bình lộ ki Hán Việt: tự động bình lộ ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 平 (bình) + 路 (lộ) + 機 (ki)Hán Việttự động bình lộ kiCấu tạo自 + 動 + 平 + 路 + 機 · tự + động + bình + lộ + ki nghĩa thành phần: tự + động + bình + lộ + ki