自動捲簧機 zì dòng juǎn huáng jī · tự động quyển hoàng ki Hán Việt: tự động quyển hoàng ki · Pinyin: zì dòng juǎn huáng jī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 捲 (quyển) + 簧 (hoàng) + 機 (ki)Pinyinzì dòng juǎn huáng jīHán Việttự động quyển hoàng kiCấu tạo自 + 動 + 捲 + 簧 + 機 · tự + động + quyển + hoàng + ki nghĩa thành phần: tự + động + quyển + hoàng + ki