自動揀信機

tự động giản tín ki

Hán Việt: tự động giản tín ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (giản) + (tín) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自動揀信機 ìdòng jiǎnxìnjī n. computerized mail sorter