自動摺紙機 tự động triệp chỉ ki Hán Việt: tự động triệp chỉ ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 摺 (triệp) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)Hán Việttự động triệp chỉ kiCấu tạo自 + 動 + 摺 + 紙 + 機 · tự + động + triệp + chỉ + ki nghĩa thành phần: tự + động + triệp + chỉ + ki