自動收款機 tự động thu khoản ki Hán Việt: tự động thu khoản ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 收 (thu) + 款 (khoản) + 機 (ki)Hán Việttự động thu khoản kiCấu tạo自 + 動 + 收 + 款 + 機 · tự + động + thu + khoản + ki nghĩa thành phần: tự + động + thu + khoản + ki