自動敲釘機

tự động xao đinh ki

Hán Việt: tự động xao đinh ki

Tổng quan

thợ làm đinh, đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba

Cấu tạo: (tự) + (động) + (xao) + (đinh) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ làm đinh, đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba