自動檢波器 tự động kiểm ba khí Hán Việt: tự động kiểm ba khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việttự động kiểm ba khíCấu tạo自 + 動 + 檢 + 波 + 器 · tự + động + kiểm + ba + khí nghĩa thành phần: tự + động + kiểm + ba + khí