自動櫃員機

zì dòng guì yuán jī tự động quỹ viên ki

Hán Việt: tự động quỹ viên ki · Pinyin: zì dòng guì yuán jī

Tổng quan

máy rút tiền tự động (ATM)

Cấu tạo: (tự) + (động) + (quỹ) + (viên) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy rút tiền tự động (ATM)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自助式银行业务办理设备,由磁卡识别、控制和机电点钞等部分组成。银行卡的持有人可在无人值守的情况下自己进行简单的存款、取款或查询等操作。

Eng

  • CC-CEDICT automated teller machine (ATM)
  • Cihui automated teller machine (ATM)