自動測圖儀 tự động trắc đồ nghi Hán Việt: tự động trắc đồ nghi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 測 (trắc) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi)Hán Việttự động trắc đồ nghiCấu tạo自 + 動 + 測 + 圖 + 儀 · tự + động + trắc + đồ + nghi nghĩa thành phần: tự + động + trắc + đồ + nghi