自動生效的 tự động sanh hiệu đích Hán Việt: tự động sanh hiệu đích Tổng quan tự thực hiện Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 生 (sanh) + 效 (hiệu) + 的 (đích)Hán Việttự động sanh hiệu đíchCấu tạo自 + 動 + 生 + 效 + 的 · tự + động + sanh + hiệu + đích nghĩa thành phần: tự + động + sanh + hiệu + đích Nghĩa ViệtCihui tự thực hiện