自動生產線 zì dòng shēng chǎn xiàn · tự động sanh sản tuyến Hán Việt: tự động sanh sản tuyến · Pinyin: zì dòng shēng chǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 線 (tuyến)Pinyinzì dòng shēng chǎn xiànHán Việttự động sanh sản tuyếnCấu tạo自 + 動 + 生 + 產 + 線 · tự + động + sanh + sản + tuyến nghĩa thành phần: tự + động + sanh + sản + tuyến