自動繪圖機 tự động hội đồ ki Hán Việt: tự động hội đồ ki Tổng quan (Tech) bộ vẽ tự động Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 機 (ki)Hán Việttự động hội đồ kiCấu tạo自 + 動 + 繪 + 圖 + 機 · tự + động + hội + đồ + ki nghĩa thành phần: tự + động + hội + đồ + ki Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ vẽ tự động