自動裝填器 tự động trang điền khí Hán Việt: tự động trang điền khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 裝 (trang) + 填 (điền) + 器 (khí)Hán Việttự động trang điền khíCấu tạo自 + 動 + 裝 + 填 + 器 · tự + động + trang + điền + khí nghĩa thành phần: tự + động + trang + điền + khí