自動記號機 tự động kí hào ki Hán Việt: tự động kí hào ki Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 記 (kí) + 號 (hào) + 機 (ki)Hán Việttự động kí hào kiCấu tạo自 + 動 + 記 + 號 + 機 · tự + động + kí + hào + ki nghĩa thành phần: tự + động + kí + hào + ki Nghĩa EngCihui 自動記號機 ìdòng jìhàojī n. automatic marking machine