自動調溫器 tự động điều ôn khí Hán Việt: tự động điều ôn khí Tổng quan máy điều nhiệt Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 調 (điều) + 溫 (ôn) + 器 (khí)Hán Việttự động điều ôn khíCấu tạo自 + 動 + 調 + 溫 + 器 · tự + động + điều + ôn + khí nghĩa thành phần: tự + động + điều + ôn + khí Nghĩa ViệtCihui máy điều nhiệt