自動調節器 tự động điều tiết khí Hán Việt: tự động điều tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Hán Việttự động điều tiết khíCấu tạo自 + 動 + 調 + 節 + 器 · tự + động + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: tự + động + điều + tiết + khí