自動鑄字機

tự động chú tự ki

Hán Việt: tự động chú tự ki

Tổng quan

(sinh vật học) đại diện duy nhất, (ngành in) Mônôtip

Cấu tạo: (tự) + (động) + (chú) + (tự) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) đại diện duy nhất, (ngành in) Mônôtip