自動防爆的 tự động phòng bạo đích Hán Việt: tự động phòng bạo đích Tổng quan tự hàn, tự vá Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 防 (phòng) + 爆 (bạo) + 的 (đích)Hán Việttự động phòng bạo đíchCấu tạo自 + 動 + 防 + 爆 + 的 · tự + động + phòng + bạo + đích nghĩa thành phần: tự + động + phòng + bạo + đích Nghĩa ViệtCihui tự hàn, tự vá