自動零位器 tự động linh vị khí Hán Việt: tự động linh vị khí Tổng quan (giải tích) hàm làm triệt tiêu Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 零 (linh) + 位 (vị) + 器 (khí)Hán Việttự động linh vị khíCấu tạo自 + 動 + 零 + 位 + 器 · tự + động + linh + vị + khí nghĩa thành phần: tự + động + linh + vị + khí Nghĩa ViệtCihui (giải tích) hàm làm triệt tiêu