自動領航儀 tự động lĩnh hàng nghi Hán Việt: tự động lĩnh hàng nghi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 領 (lĩnh) + 航 (hàng) + 儀 (nghi)Hán Việttự động lĩnh hàng nghiCấu tạo自 + 動 + 領 + 航 + 儀 · tự + động + lĩnh + hàng + nghi nghĩa thành phần: tự + động + lĩnh + hàng + nghi