自動駕駛儀

zì dòng jià shǐ yí tự động giá sử nghi

Hán Việt: tự động giá sử nghi · Pinyin: zì dòng jià shǐ yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (giá) + (sử) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種能自動操縱飛機飛行的裝置。由含有陀螺儀的飛航裝置所組成,可自動操縱並修正,以保持預定的航向及高度,無需人力協助。

Eng

  • Cihui autopilot