自厝同异

zì cuò tóng yìtự thố đồng dị

Hán Việt: tự thố đồng dị · Pinyin: zì cuò tóng yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓自找矛盾﹐互相不和。

Cấu tạo: 自 (tự) + 厝 (thố) + 同 (đồng) + 異 (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自找矛盾﹐互相不和。

Từ liên quan

Gần nghĩa

自厝同異