自取其禍

zì qǔ qí huò tự thủ kì họa

Hán Việt: tự thủ kì họa · Pinyin: zì qǔ qí huò

Tổng quan

tự rước lấy họa

Cấu tạo: (tự) + (thủ) + (kì) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự rước lấy họa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自惹災殃。《五代史平話.唐史.卷下》:「故門高之弒,樂器之焚,亦是自取其禍也。」

Eng

  • Cihui 自取其禍 ìqǔqíhuò f.e. bring misfortune upon oneself

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

无妄之灾