自取滅亡

zì qǔ miè wáng tự thủ diệt vong

Hán Việt: tự thủ diệt vong · Pinyin: zì qǔ miè wáng

Tổng quan

chuốc lấy tai họa (thành ngữ) | tự đào mồ chôn mình tự chịu diệt vong。自己招致滅亡。

Cấu tạo: (tự) + (thủ) + (diệt) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuốc lấy tai họa (thành ngữ) | tự đào mồ chôn mình tự chịu diệt vong。自己招致滅亡。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所作所为把自己引上绝路。

Eng

  • CC-CEDICT to court disaster (idiom)|to dig one's own grave
  • Cihui to court disaster (idiom); to dig one's own grave

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惹火烧身