自變質作用 tự biến chất tác dụng Hán Việt: tự biến chất tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 變 (biến) + 質 (chất) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttự biến chất tác dụngCấu tạo自 + 變 + 質 + 作 + 用 · tự + biến + chất + tác + dụng nghĩa thành phần: tự + biến + chất + tác + dụng