自在天使者

tự tại thiên sử giả

Hán Việt: tự tại thiên sử giả

Tổng quan

tự tại thiên sứ giả (天名)胎藏界外金剛院二百五尊之一。二人,作飲血之形。見胎藏界鈔六。☸

Cấu tạo: (tự) + (tại) + (thiên) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tại thiên sứ giả (天名)胎藏界外金剛院二百五尊之一。二人,作飲血之形。見胎藏界鈔六。☸