自在天外道

tự tại thiên ngoại đạo

Hán Việt: tự tại thiên ngoại đạo

Tổng quan

tự tại thiên ngoại đạo (流派)見自在等因宗條。☸

Cấu tạo: (tự) + (tại) + (thiên) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tại thiên ngoại đạo (流派)見自在等因宗條。☸