自在天外道

tự tại thiên ngoại đạo

Hán Việt: tự tại thiên ngoại đạo

Tổng quan

(流派)見自在等因宗條。☸

Cấu tạo: 自 (tự) + 在 (tại) + 天 (thiên) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)見自在等因宗條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tự tại thiên ngoại đạo (流派)見自在等因宗條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

外道之梵天 · 外道十一宗 · 外道十六宗 · 自在天使者 · 自在天后印 · 自在等因宗 · 外道三寶 · 外道六師