自定義格式
tự định nghĩa cách thức
Hán Việt: tự định nghĩa cách thức
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 格 (cách) + 式 (thức)
Hán Việt: tự định nghĩa cách thức
Cấu tạo: 自 (tự) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 格 (cách) + 式 (thức)