自定義範圍 tự định nghĩa phạm vi Hán Việt: tự định nghĩa phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việttự định nghĩa phạm viCấu tạo自 + 定 + 義 + 範 + 圍 · tự + định + nghĩa + phạm + vi nghĩa thành phần: tự + định + nghĩa + phạm + vi