自定義詞典 tự định nghĩa từ điển Hán Việt: tự định nghĩa từ điển Tổng quan từ điển chuyên biệt Cấu tạo: 自 (tự) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việttự định nghĩa từ điểnCấu tạo自 + 定 + 義 + 詞 + 典 · tự + định + nghĩa + từ + điển nghĩa thành phần: tự + định + nghĩa + từ + điển Nghĩa ViệtCihui từ điển chuyên biệt