自定義顏色 tự định nghĩa nhan sắc Hán Việt: tự định nghĩa nhan sắc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 顏 (nhan) + 色 (sắc)Hán Việttự định nghĩa nhan sắcCấu tạo自 + 定 + 義 + 顏 + 色 · tự + định + nghĩa + nhan + sắc nghĩa thành phần: tự + định + nghĩa + nhan + sắc