自家種植的 tự gia chủng thực đích Hán Việt: tự gia chủng thực đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 家 (gia) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 的 (đích)Hán Việttự gia chủng thực đíchCấu tạo自 + 家 + 種 + 植 + 的 · tự + gia + chủng + thực + đích nghĩa thành phần: tự + gia + chủng + thực + đích