自導體受精 tự đạo thể thụ tinh Hán Việt: tự đạo thể thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việttự đạo thể thụ tinhCấu tạo自 + 導 + 體 + 受 + 精 · tự + đạo + thể + thụ + tinh nghĩa thành phần: tự + đạo + thể + thụ + tinh