自嵌入文法

tự khảm nhập văn pháp

Hán Việt: tự khảm nhập văn pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (khảm) + (nhập) + (văn) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自嵌入文法 ìqiànrù wénfǎ n. <lg.> self-embedding grammar