自己制定的 tự kỉ chế định đích Hán Việt: tự kỉ chế định đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 制 (chế) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việttự kỉ chế định đíchCấu tạo自 + 己 + 制 + 定 + 的 · tự + kỉ + chế + định + đích nghĩa thành phần: tự + kỉ + chế + định + đích