自己批评的

tự kỉ phê bình đích

Hán Việt: tự kỉ phê bình đích

Tổng quan

tự phê bình

Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 批 (phê) + 評 (bình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự phê bình

Từ liên quan

Gần nghĩa

自己作主的 · 自己的行为 · 自己诱导的 · 自己造成的 · 自己个儿 · 自己主人 · 自己個兒 · 自己动手