自己批評的 tự kỉ phê bình đích Hán Việt: tự kỉ phê bình đích Tổng quan tự phê bình Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 批 (phê) + 評 (bình) + 的 (đích)Hán Việttự kỉ phê bình đíchCấu tạo自 + 己 + 批 + 評 + 的 · tự + kỉ + phê + bình + đích nghĩa thành phần: tự + kỉ + phê + bình + đích Nghĩa ViệtCihui tự phê bình